Cử chỉ tiếng Hàn là gì?
"cử chỉ" trong tiếng Hàn là 몸짓 (danh từ).
몸짓 Danh từ
momjitCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử chỉ, bộ tịch.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cử chỉ tiếng Hàn là gì?
"cử chỉ" trong tiếng Hàn là 몸짓 (momjit) (danh từ).