Cựu thế giới tiếng Hàn là gì?
"cựu thế giới" trong tiếng Hàn là 구세계 (danh từ riêng).
구세계 Danh từ riêng
Gusegye舊世界 · Hán Việt: CỰU THẾ GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cựu Thế giới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cựu thế giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cựu thế giới tiếng Hàn là gì?
"cựu thế giới" trong tiếng Hàn là 구세계 (Gusegye) (danh từ riêng).