Chèo tiếng Hàn là gì?
"chèo" trong tiếng Hàn là 젓다 (động từ), 노 (danh từ).
젓다 Động từ
jeotdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèo.
노 Danh từ
no櫓 · Hán Việt: LỖ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chèo tiếng Hàn là gì?
"chèo" trong tiếng Hàn là 젓다 (jeotda) (động từ), 노 (no) (danh từ).