TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chín tiếng Hàn là gì?

"chín" trong tiếng Hàn là 구 (số từ), 아홉 (số từ).

구 Số từ

gu九 · Hán Việt: CỬUSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

Xem đầy đủ từ "구": romaja, Hán Việt, cách chia →

아홉 Số từ

ahopSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Xem đầy đủ từ "아홉": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chín tiếng Hàn là gì?

"chín" trong tiếng Hàn là 구 (gu) (số từ), 아홉 (ahop) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.