Chó tiếng Hàn là gì?
"chó" trong tiếng Hàn là 개 (danh từ), 강아지 (danh từ).
개 Danh từ
gaeSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chó, cẩu, khuyển.
- 톰은 매일 아침 개를 산책시킨다. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng.
- 개가 트럭에 치였다. Con chó bị xe tải đâm.
강아지 Danh từ
gang'ajiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chó, cẩu, khuyển.
- 톰은 쿠키라는 강아지를 키우고 있어. Tom có một con chó tên là Cookie.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chó tiếng Hàn là gì?
"chó" trong tiếng Hàn là 개 (gae) (danh từ), 강아지 (gang'aji) (danh từ).