Chế độ tiếng Hàn là gì?
"chế độ" trong tiếng Hàn là 상태 (danh từ), 모드 (danh từ).
상태 Danh từ
sangtae狀態 · Hán Việt: TRẠNG THÁICao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình trạng, chế độ.
모드 Danh từ
modeu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chế độ.
- 이 프로그램은 DOS 모드에서 실행할 수 없습니다. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chế độ tiếng Hàn là gì?
"chế độ" trong tiếng Hàn là 상태 (sangtae) (danh từ), 모드 (modeu) (danh từ).