TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chỗ ở tiếng Hàn là gì?

"chỗ ở" trong tiếng Hàn là 집 (danh từ), 댁 (danh từ), 숙소 (danh từ).

집 Danh từ

jipSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở, nhà cửa.

Xem đầy đủ từ "집": romaja, Hán Việt, cách chia →

댁 Danh từ

daek宅 · Hán Việt: TRẠCHSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà cửa.

Xem đầy đủ từ "댁": romaja, Hán Việt, cách chia →

숙소 Danh từ

sukso宿所Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ở, chỗ ở, nhá ở.

Xem đầy đủ từ "숙소": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ ở tiếng Hàn là gì?

"chỗ ở" trong tiếng Hàn là 집 (jip) (danh từ), 댁 (daek) (danh từ), 숙소 (sukso) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.