Chủ nhật tiếng Hàn là gì?
"chủ nhật" trong tiếng Hàn là 일요일 (danh từ).
일요일 Danh từ
iryoil日曜日 · Hán Việt: NHẬT DIỆU NHẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ nhật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ nhật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chủ nhật tiếng Hàn là gì?
"chủ nhật" trong tiếng Hàn là 일요일 (iryoil) (danh từ).