Cung điện tiếng Hàn là gì?
"cung điện" trong tiếng Hàn là 궁전 (danh từ).
궁전 Danh từ
gungjeon宮殿 · Hán Việt: CUNG ĐIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung điện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cung điện tiếng Hàn là gì?
"cung điện" trong tiếng Hàn là 궁전 (gungjeon) (danh từ).