TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Dân chài tiếng Hàn là gì?

"dân chài" trong tiếng Hàn là 낚시꾼 (danh từ).

낚시꾼 Danh từ

naksikkunCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngư dân, dân chài, ngư phủ.

Xem đầy đủ từ "낚시꾼": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân chài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dân chài tiếng Hàn là gì?

"dân chài" trong tiếng Hàn là 낚시꾼 (naksikkun) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.