TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Dân chủ tiếng Hàn là gì?

"dân chủ" trong tiếng Hàn là 민주 (danh từ), 민주주의 (danh từ).

민주 Danh từ

minju民主 · Hán Việt: DÂN CHỦCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân chủ.

Xem đầy đủ từ "민주": romaja, Hán Việt, cách chia →

민주주의 Danh từ

minjujuui民主主義 · Hán Việt: DÂN CHỦ CHỦ NGHĨACao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân chủ.

  • 민주주의가 무엇입니까? Dân chủ là gì?
  • 민주주의가 뭐예요? Dân chủ là gì?

Xem đầy đủ từ "민주주의": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dân chủ tiếng Hàn là gì?

"dân chủ" trong tiếng Hàn là 민주 (minju) (danh từ), 민주주의 (minjujuui) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.