Dương cầm tiếng Hàn là gì?
"dương cầm" trong tiếng Hàn là 양금 (danh từ), 피아노 (danh từ).
양금 Danh từ
yanggeum揚琴 · Hán Việt: DƯƠNG CẦM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương cầm.
피아노 Danh từ
pianoSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn piano, dương cầm.
Câu hỏi thường gặp
Dương cầm tiếng Hàn là gì?
"dương cầm" trong tiếng Hàn là 양금 (yanggeum) (danh từ), 피아노 (piano) (danh từ).