Dải tiếng Hàn là gì?
"dải" trong tiếng Hàn là 밴드 (danh từ).
밴드 Danh từ
baendeu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, dải.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dải tiếng Hàn là gì?
"dải" trong tiếng Hàn là 밴드 (baendeu) (danh từ).