Dấu chấm tiếng Hàn là gì?
"dấu chấm" trong tiếng Hàn là 마침표 (danh từ).
마침표 Danh từ
machimpyo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu chấm.
- 문장 끝에 마침표를 붙여주세요. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.
- 문장 끝에 마침표를 찍어주세요. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu chấm tiếng Hàn là gì?
"dấu chấm" trong tiếng Hàn là 마침표 (machimpyo) (danh từ).