Dừng tiếng Hàn là gì?
"dừng" trong tiếng Hàn là 멈추다 (động từ).
멈추다 Động từ
meomchudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
- 제발 멈춰. Xin hãy dừng lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dừng tiếng Hàn là gì?
"dừng" trong tiếng Hàn là 멈추다 (meomchuda) (động từ).