Gái trinh tiếng Hàn là gì?
"gái trinh" trong tiếng Hàn là 처녀 (danh từ).
처녀 Danh từ
cheonyeo處女 · Hán Việt: XỬ NỮCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái trinh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gái trinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gái trinh tiếng Hàn là gì?
"gái trinh" trong tiếng Hàn là 처녀 (cheonyeo) (danh từ).