TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Gửi tiếng Hàn là gì?

"gửi" trong tiếng Hàn là 보내다 (động từ).

보내다 Động từ

bonaedaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi.

  • 톰이 저에게 이메일을 보냈습니다. Toi đã gửi email cho tôi.
  • 톰이 저에게 이메일을 보냈어요. Toi đã gửi email cho tôi.

Xem đầy đủ từ "보내다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gửi tiếng Hàn là gì?

"gửi" trong tiếng Hàn là 보내다 (bonaeda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.