TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ghi nhớ tiếng Hàn là gì?

"ghi nhớ" trong tiếng Hàn là 외우다 (động từ).

외우다 Động từ

oe'udaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi nhớ, ghi chép.

Xem đầy đủ từ "외우다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghi nhớ tiếng Hàn là gì?

"ghi nhớ" trong tiếng Hàn là 외우다 (oe'uda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.