TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giáng sinh tiếng Hàn là gì?

"giáng sinh" trong tiếng Hàn là 크리스마스 (danh từ riêng), 성탄절 (danh từ riêng).

크리스마스 Danh từ riêng

KeuriseumaseuSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nô-en, giáng sinh.

  • 메리 크리스마스! Chúc mừng giáng sinh!
  • 모두들 메리 크리스마스! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người!

Xem đầy đủ từ "크리스마스": romaja, Hán Việt, cách chia →

성탄절 Danh từ riêng

Seongtanjeol聖誕節 · Hán Việt: THÁNH ĐẢN TIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nô-en, giáng sinh.

  • 즐거운 성탄절! Chúc mừng giáng sinh!

Xem đầy đủ từ "성탄절": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giáng sinh tiếng Hàn là gì?

"giáng sinh" trong tiếng Hàn là 크리스마스 (Keuriseumaseu) (danh từ riêng), 성탄절 (Seongtanjeol) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.