Giải trãi tiếng Hàn là gì?
"giải trãi" trong tiếng Hàn là 해치 (danh từ), 해태 (danh từ).
해치 Danh từ
haechi獬豸 · Hán Việt: GIẢI TRÃI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải trãi.
해태 Danh từ
haetae獬豸 · Hán Việt: GIẢI TRÃI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải trãi.
Câu hỏi thường gặp
Giải trãi tiếng Hàn là gì?
"giải trãi" trong tiếng Hàn là 해치 (haechi) (danh từ), 해태 (haetae) (danh từ).