TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giấu tiếng Hàn là gì?

"giấu" trong tiếng Hàn là 가리다 (động từ), 감추다 (động từ), 숨기다 (động từ).

가리다 Động từ

garidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu.

Xem đầy đủ từ "가리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

감추다 Động từ

gamchudaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Xem đầy đủ từ "감추다": romaja, Hán Việt, cách chia →

숨기다 Động từ

sumgidaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu.

Xem đầy đủ từ "숨기다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giấu tiếng Hàn là gì?

"giấu" trong tiếng Hàn là 가리다 (garida) (động từ), 감추다 (gamchuda) (động từ), 숨기다 (sumgida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.