TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giấy đi cầu tiếng Hàn là gì?

"giấy đi cầu" trong tiếng Hàn là 화장지 (danh từ).

화장지 Danh từ

hwajangji化粧紙 · Hán Việt: HÓA TRANG CHỈCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Xem đầy đủ từ "화장지": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy đi cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấy đi cầu tiếng Hàn là gì?

"giấy đi cầu" trong tiếng Hàn là 화장지 (hwajangji) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.