Giặt giũ tiếng Hàn là gì?
"giặt giũ" trong tiếng Hàn là 빨래 (danh từ).
빨래 Danh từ
ppallaeTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giặt giạ, giặt giũ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giặt giũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giặt giũ tiếng Hàn là gì?
"giặt giũ" trong tiếng Hàn là 빨래 (ppallae) (danh từ).