TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giới tính tiếng Hàn là gì?

"giới tính" trong tiếng Hàn là 성 (danh từ), 성별 (danh từ).

성 Danh từ

seong性 · Hán Việt: TÍNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới tính.

Xem đầy đủ từ "성": romaja, Hán Việt, cách chia →

성별 Danh từ

seongbyeol性別 · Hán Việt: TÍNH BIỆTTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới tính.

Xem đầy đủ từ "성별": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giới tính tiếng Hàn là gì?

"giới tính" trong tiếng Hàn là 성 (seong) (danh từ), 성별 (seongbyeol) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.