Giới tính tiếng Hàn là gì?
"giới tính" trong tiếng Hàn là 성 (danh từ), 성별 (danh từ).
성 Danh từ
seong性 · Hán Việt: TÍNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới tính.
성별 Danh từ
seongbyeol性別 · Hán Việt: TÍNH BIỆTTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới tính.
Câu hỏi thường gặp
Giới tính tiếng Hàn là gì?
"giới tính" trong tiếng Hàn là 성 (seong) (danh từ), 성별 (seongbyeol) (danh từ).