TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Gom góp tiếng Hàn là gì?

"gom góp" trong tiếng Hàn là 모으다 (động từ).

모으다 Động từ

mo'eudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gom, gom góp.

Xem đầy đủ từ "모으다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gom góp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gom góp tiếng Hàn là gì?

"gom góp" trong tiếng Hàn là 모으다 (mo'euda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.