Hành khách tiếng Hàn là gì?
"hành khách" trong tiếng Hàn là 승객 (danh từ).
승객 Danh từ
seunggaek乘客 · Hán Việt: THỪA KHÁCHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành khách.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành khách tiếng Hàn là gì?
"hành khách" trong tiếng Hàn là 승객 (seunggaek) (danh từ).