여객
Lưu ý: âm Hán Việt “lữ khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 여객 nghĩa là hành khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여객 nghĩa là hành khách.
Nghĩa của 여객
Danh từ
- Hành khách.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여객
- 여객기 — Máy bay dân dụng, máy bay chở khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 旅客 — passenger
Câu hỏi thường gặp
여객 nghĩa là gì?
여객 (danh từ) nghĩa là hành khách.
여객 đọc thế nào?
여객 đọc là yeogaek (romaja), IPA [jʌ̹ɡɛk̚].
Âm Hán Việt của 여객 là gì?
여객 viết bằng chữ Hán là 旅客, âm Hán Việt "lữ khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lữ khách" trong tiếng Việt — 여객 nghĩa là hành khách.