TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여객

yeogaek [jʌ̹ɡɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 旅客 LỮ KHÁCH 旅 lữ·客 khách

Lưu ý: âm Hán Việt “lữ khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 여객 nghĩa là hành khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여객 nghĩa là hành khách.

Nghĩa của 여객

Danh từ

  1. Hành khách.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여객

  • 여객기 — Máy bay dân dụng, máy bay chở khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 旅客 — passenger

Câu hỏi thường gặp

여객 nghĩa là gì?

여객 (danh từ) nghĩa là hành khách.

여객 đọc thế nào?

여객 đọc là yeogaek (romaja), IPA [jʌ̹ɡɛk̚].

Âm Hán Việt của 여객 là gì?

여객 viết bằng chữ Hán là 旅客, âm Hán Việt "lữ khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lữ khách" trong tiếng Việt — 여객 nghĩa là hành khách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.