TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hình ảnh tiếng Hàn là gì?

"hình ảnh" trong tiếng Hàn là 그림 (danh từ), 도화 (danh từ).

그림 Danh từ

geurimSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình ảnh.

Xem đầy đủ từ "그림": romaja, Hán Việt, cách chia →

도화 Danh từ

dohwa圖畫 · Hán Việt: ĐỒ HỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình ảnh.

Xem đầy đủ từ "도화": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình ảnh tiếng Hàn là gì?

"hình ảnh" trong tiếng Hàn là 그림 (geurim) (danh từ), 도화 (dohwa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.