Hạn chế tiếng Hàn là gì?
"hạn chế" trong tiếng Hàn là 제한 (danh từ).
제한 Danh từ
jehan制限 · Hán Việt: CHẾ HẠNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn chế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạn chế tiếng Hàn là gì?
"hạn chế" trong tiếng Hàn là 제한 (jehan) (danh từ).