Học trò tiếng Hàn là gì?
"học trò" trong tiếng Hàn là 학생 (danh từ), 제자 (danh từ).
학생 Danh từ
haksaeng學生 · Hán Việt: HỌC SINHSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học trò.
제자 Danh từ
jeja弟子 · Hán Việt: ĐỆ TỬCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh, học trò.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học trò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học trò tiếng Hàn là gì?
"học trò" trong tiếng Hàn là 학생 (haksaeng) (danh từ), 제자 (jeja) (danh từ).