Hỏa xa tiếng Hàn là gì?
"hỏa xa" trong tiếng Hàn là 기차 (danh từ).
기차 Danh từ
gicha汽車Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàu lửa, hỏa xa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỏa xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hỏa xa tiếng Hàn là gì?
"hỏa xa" trong tiếng Hàn là 기차 (gicha) (danh từ).