Hộp tiếng Hàn là gì?
"hộp" trong tiếng Hàn là 상자 (danh từ), 박스 (danh từ), 갑 (danh từ).
상자 Danh từ
sangja箱子Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp.
박스 Danh từ
bakseuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp.
갑 Danh từ
gap匣 · Hán Việt: HẠPCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp, hộp giấy, hộp các-tông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hộp tiếng Hàn là gì?
"hộp" trong tiếng Hàn là 상자 (sangja) (danh từ), 박스 (bakseu) (danh từ), 갑 (gap) (danh từ).