Hoàng tử tiếng Hàn là gì?
"hoàng tử" trong tiếng Hàn là 황자 (danh từ), 왕자 (danh từ).
황자 Danh từ
hwangja皇子 · Hán Việt: HOÀNG TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng tử.
왕자 Danh từ
wangja王子 · Hán Việt: VƯƠNG TỬCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vương tử, hoàng tử.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng tử tiếng Hàn là gì?
"hoàng tử" trong tiếng Hàn là 황자 (hwangja) (danh từ), 왕자 (wangja) (danh từ).