Hoa tiếng Hàn là gì?
"hoa" trong tiếng Hàn là 꽃 (danh từ).
꽃 Danh từ
kkotSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa; cây có hoa.
- 나는 꽃을 샀다. Tôi đã mua hoa.
- 꽃 한 송이 một bông hoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa tiếng Hàn là gì?
"hoa" trong tiếng Hàn là 꽃 (kkot) (danh từ).