꽃
꽃 nghĩa là hoa, xuất sắc.
Nghĩa của 꽃
Danh từ
- botany Hoa; cây có hoa.
- 꽃 한 송이một bông hoa
- 꽃 한 다발một bó hoa
- nghĩa bóng Xuất sắc; phần trung tâm; nước hoa.
- Bông.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 꽃
Câu ví dụ với 꽃
- 나는 꽃을 샀다. Tôi đã mua hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flower; flowering plant; prime; central part; essence
Câu hỏi thường gặp
꽃 nghĩa là gì?
꽃 (danh từ) nghĩa là hoa, xuất sắc.
꽃 đọc thế nào?
꽃 đọc là kkot (romaja), IPA [k͈o̞t̚].