중
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
중 nghĩa là trung, tàu.
Nghĩa của 중
Tiền tố
- Trung, tàu, hán, hoa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 중
- 중심 — Trung tâm, tâm.
- 중앙 — Trung ương, trung tâm, ở giữa.
- 중간 — Giữa, trung tâm.
- 중세 — Trung cổ, trung đại.
- 중반 — Trung cuộc.
- 중국 — Trung Quốc.
- 중대 — Đại đội.
- 중동 — Trung Đông.
- 중량 — Trọng lượng, cân nặng.
- 중립 — Trung lập.
- 중사 — Trung sĩ.
- 중산 — Trung Sơn.
- 중식 — Bữa trưa, bữa ăn trưa.
- 중유 — Trung hữu.
- 중정 — Sân.
- 중죄 — Trọng tội.
- 중지 — Ngón giữa, ngón tay giữa.
- 중공업 — Công nghiệp nặng.
- 중국인 — Người Trung Quốc, người Tàu, người Hán.
- 중국학 — Hán học, Trung Quốc học.
- 중국화 — Hán hoá, Trung Quốc hoá, hoa hoá.
- 중독자 — Người nghiện.
- 중성자 — Nơtron.
- 중의학 — Đông y.
- 중도주의 — Chủ nghĩa trung dung, chủ nghĩa trung gian.
- 중앙은행 — Ngân hàng trung ương.
- 중편소설 — Tiểu thuyết ngắn, truyện vừa.
- 중화대북 — Trung Hoa Đài Bắc, Đài Bắc Trung Hoa.
- 중화민국 — Trung Hoa Dân Quốc.
- 중환자실 — Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực, phòng hồi sức tích cực.
Câu ví dụ với 중
- 우리 중 하나가 선택될꺼야. Một trong hai người chúng ta sẽ được chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739071
- 그녀는 임신 중입니다. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13160145
- 새 중에는 날지 못하는 종도 있다. Có một số loài chim không biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106138
- 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 中 — average; intermediate (grade or class); medium; middle; the second volume of a three-volume set
- Danh từ 中 — in the course of; during; amongst
- Danh từ a Buddhist monk
- Tiền tố 重 — heavy; severe
Câu hỏi thường gặp
중 nghĩa là gì?
중 (tiền tố) nghĩa là trung, tàu.
중 đọc thế nào?
중 đọc là jung- (romaja), IPA [t͡ɕu(ː)ŋ].