TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Kính tiếng Hàn là gì?

"kính" trong tiếng Hàn là 거울 (danh từ), 안경 (danh từ).

거울 Danh từ

geoulSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếng, kính.

Xem đầy đủ từ "거울": romaja, Hán Việt, cách chia →

안경 Danh từ

an'gyeong眼鏡 · Hán Việt: NHÃN KÍNHSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính, mắt kính, kính mắt.

Xem đầy đủ từ "안경": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính tiếng Hàn là gì?

"kính" trong tiếng Hàn là 거울 (geoul) (danh từ), 안경 (an'gyeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.