Khám phá tiếng Hàn là gì?
"khám phá" trong tiếng Hàn là 찾아내다 (động từ), 발견 (danh từ).
찾아내다 Động từ
chajanaedaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khám phá.
발견 Danh từ
balgyeon發見 · Hán Việt: PHÁT KIẾNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khám phá.
Câu hỏi thường gặp
Khám phá tiếng Hàn là gì?
"khám phá" trong tiếng Hàn là 찾아내다 (chajanaeda) (động từ), 발견 (balgyeon) (danh từ).