TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khám phá tiếng Hàn là gì?

"khám phá" trong tiếng Hàn là 찾아내다 (động từ), 발견 (danh từ).

찾아내다 Động từ

chajanaedaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khám phá.

Xem đầy đủ từ "찾아내다": romaja, Hán Việt, cách chia →

발견 Danh từ

balgyeon發見 · Hán Việt: PHÁT KIẾNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khám phá.

Xem đầy đủ từ "발견": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khám phá tiếng Hàn là gì?

"khám phá" trong tiếng Hàn là 찾아내다 (chajanaeda) (động từ), 발견 (balgyeon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.