Kháng nguyên tiếng Hàn là gì?
"kháng nguyên" trong tiếng Hàn là 항원 (danh từ).
항원 Danh từ
hang'won抗原 · Hán Việt: KHÁNG NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kháng nguyên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kháng nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kháng nguyên tiếng Hàn là gì?
"kháng nguyên" trong tiếng Hàn là 항원 (hang'won) (danh từ).