Khí quản tiếng Hàn là gì?
"khí quản" trong tiếng Hàn là 기관 (danh từ).
기관 Danh từ
gigwan氣管 · Hán Việt: KHÍ QUẢNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí quản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí quản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khí quản tiếng Hàn là gì?
"khí quản" trong tiếng Hàn là 기관 (gigwan) (danh từ).