Khí quyển tiếng Hàn là gì?
"khí quyển" trong tiếng Hàn là 대기 (danh từ).
대기 Danh từ
daegi大氣 · Hán Việt: ĐẠI KHÍCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí quyển.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí quyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khí quyển tiếng Hàn là gì?
"khí quyển" trong tiếng Hàn là 대기 (daegi) (danh từ).