TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Không khí tiếng Hàn là gì?

"không khí" trong tiếng Hàn là 공기 (danh từ), 바람 (danh từ).

공기 Danh từ

gonggi空氣 · Hán Việt: KHÔNG KHÍTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không khí.

  • 나는 신선한 공기를 들이려고 창문을 열었다. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.

Xem đầy đủ từ "공기": romaja, Hán Việt, cách chia →

바람 Danh từ

baramSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gió, không khí.

Xem đầy đủ từ "바람": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không khí tiếng Hàn là gì?

"không khí" trong tiếng Hàn là 공기 (gonggi) (danh từ), 바람 (baram) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.