Kho tiếng Hàn là gì?
"kho" trong tiếng Hàn là 창고 (danh từ).
창고 Danh từ
changgo倉庫Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho hàng, kho, nhà kho.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kho tiếng Hàn là gì?
"kho" trong tiếng Hàn là 창고 (changgo) (danh từ).