TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Kiếm tiếng Hàn là gì?

"kiếm" trong tiếng Hàn là 검 (danh từ), 칼 (danh từ), 벌다 (động từ).

검 Danh từ

geom劍 · Hán Việt: KIẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gươm, kiếm.

Xem đầy đủ từ "검": romaja, Hán Việt, cách chia →

칼 Danh từ

kalSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gươm, kiếm.

Xem đầy đủ từ "칼": romaja, Hán Việt, cách chia →

벌다 Động từ

beoldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm.

Xem đầy đủ từ "벌다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm tiếng Hàn là gì?

"kiếm" trong tiếng Hàn là 검 (geom) (danh từ), 칼 (kal) (danh từ), 벌다 (beolda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.