TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Kiểm soát tiếng Hàn là gì?

"kiểm soát" trong tiếng Hàn là 통제 (danh từ), 조절 (danh từ).

통제 Danh từ

tongje統制 · Hán Việt: THỐNG CHẾCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm soát.

Xem đầy đủ từ "통제": romaja, Hán Việt, cách chia →

조절 Danh từ

jojeol調節 · Hán Việt: ĐIỀU TIẾTCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm soát.

Xem đầy đủ từ "조절": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm soát tiếng Hàn là gì?

"kiểm soát" trong tiếng Hàn là 통제 (tongje) (danh từ), 조절 (jojeol) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.