Kiệt tác tiếng Hàn là gì?
"kiệt tác" trong tiếng Hàn là 걸작 (danh từ).
걸작 Danh từ
geoljak傑作 · Hán Việt: KIỆT TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiệt tác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiệt tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiệt tác tiếng Hàn là gì?
"kiệt tác" trong tiếng Hàn là 걸작 (geoljak) (danh từ).