TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ki-lô-gam tiếng Hàn là gì?

"ki-lô-gam" trong tiếng Hàn là 킬로그램 (danh từ), 킬로 (danh từ).

킬로그램 Danh từ

killogeuraemTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kilôgam, ki-lô-gam, ki-lô, kí lô, ký, kí.

Xem đầy đủ từ "킬로그램": romaja, Hán Việt, cách chia →

킬로 Danh từ

killoTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kilôgam, ki-lô-gam, ki-lô, kí lô, ký, kí.

Xem đầy đủ từ "킬로": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ki-lô-gam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ki-lô-gam tiếng Hàn là gì?

"ki-lô-gam" trong tiếng Hàn là 킬로그램 (killogeuraem) (danh từ), 킬로 (killo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.