Ki-lô-gam tiếng Hàn là gì?
"ki-lô-gam" trong tiếng Hàn là 킬로그램 (danh từ), 킬로 (danh từ).
킬로그램 Danh từ
killogeuraemTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kilôgam, ki-lô-gam, ki-lô, kí lô, ký, kí.
킬로 Danh từ
killoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kilôgam, ki-lô-gam, ki-lô, kí lô, ký, kí.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ki-lô-gam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ki-lô-gam tiếng Hàn là gì?
"ki-lô-gam" trong tiếng Hàn là 킬로그램 (killogeuraem) (danh từ), 킬로 (killo) (danh từ).