Lau tiếng Hàn là gì?
"lau" trong tiếng Hàn là 닦다 (động từ).
닦다 Động từ
dakdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi; đánh (răng), đánh bóng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lau tiếng Hàn là gì?
"lau" trong tiếng Hàn là 닦다 (dakda) (động từ).