Ly hôn tiếng Hàn là gì?
"ly hôn" trong tiếng Hàn là 이혼 (danh từ).
이혼 Danh từ
ihon離婚 · Hán Việt: LY HÔNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly hôn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ly hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ly hôn tiếng Hàn là gì?
"ly hôn" trong tiếng Hàn là 이혼 (ihon) (danh từ).