Máu tiếng Hàn là gì?
"máu" trong tiếng Hàn là 피 (danh từ), 혈액 (danh từ).
피 Danh từ
piTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máu.
- 그거 피야? Đó là máu à?
- 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không?
혈액 Danh từ
hyeoraek血液 · Hán Việt: HUYẾT DỊCHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máu.
Câu hỏi thường gặp
Máu tiếng Hàn là gì?
"máu" trong tiếng Hàn là 피 (pi) (danh từ), 혈액 (hyeoraek) (danh từ).