TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Máu tiếng Hàn là gì?

"máu" trong tiếng Hàn là 피 (danh từ), 혈액 (danh từ).

피 Danh từ

piTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máu.

  • 그거 피야? Đó là máu à?
  • 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không?

Xem đầy đủ từ "피": romaja, Hán Việt, cách chia →

혈액 Danh từ

hyeoraek血液 · Hán Việt: HUYẾT DỊCHCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máu.

Xem đầy đủ từ "혈액": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máu tiếng Hàn là gì?

"máu" trong tiếng Hàn là 피 (pi) (danh từ), 혈액 (hyeoraek) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.